tử điểm

tử điểm

Xe ô tô dừng lại ở tử điểm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm chết: "tử điểm" chỉ vị trí hoặc thời điểm một vật thể, hệ thống hoặc quá trình không thể chuyển động, thay đổi hoặc phát triển thêm, thường được dùng trong kỹ thuật, học hoặc quân sự.
    • Điểm dừng hoàn toàn: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "tử điểm" có thể ám chỉ trạng thái bế tắc, không lối thoát hoặc không thể tiến triển.
dụ sử dụng
  • Trong học:
    • Khi động cơ ô tô gặp sự cố, piston có thể rơi vào tử điểm, không thể quay tiếp. (Khi động cơ ô tô hỏng, piston rơi vào điểm chết, không thể quay vòng.)
  • Trong quân sự:
    • Chiếc xe tăng bị bắn trúng tử điểm, khiến đứng yên tại chỗ. (Chiếc xe tăng bị bắn trúng điểm chết, khiến không thể di chuyển.)
  • Trong nghĩa bóng:
    • Cuộc thương lượng rơi vào tử điểm khi cả hai bên không chịu nhượng bộ. (Cuộc đàm phán lâm vào bế tắc khi không bên nào nhượng bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tử điểm kỹ thuật": điểm chết trong hoạt động của máy móc hoặc hệ thống.
    • Kỹ sư phải xác định tử điểm kỹ thuật để sửa chữa máy. (Kỹ sư cần tìm điểm chết kỹ thuật để sửa máy.)
  • "tử điểm chiến lược": vị trí then chốt nếu mất sẽ dẫn đến thất bại.
    • Việc chiếm giữ tử điểm chiến lược quyết định kết quả trận đánh. (Chiếm giữ điểm chết chiến lược ảnh hưởng đến kết quả trận đánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Điểm chết: cụm từ đồng nghĩa, thường dùng thay cho "tử điểm" trong giao tiếp hàng ngày.
    • Xe máy bị tắt máy đúng vào điểm chết. (Xe máy chết máy ngay tại điểm chết.)
  • Tử địa: vùng đất nguy hiểm, khó thoátliên quan đến "tử điểm" nhưng nhấn mạnh không gian.
    • Họ bị bao vây trong tử địa. (Họ bị vây hãm trong vùng đất chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Bế tắc: trạng thái không lối thoát, không thể tiến triển.
  • Ngõ cụt: điểm kết thúc không lối đi tiếp.
  • Điểm dừng: vị trí không thể vượt qua.
Thành ngữ liên quan
  • Rơi vào tử điểm: lâm vào tình thế khó khăn, không lối thoát.
    • Dự án rơi vào tử điểm khi thiếu vốn. (Dự án gặp bế tắc thiếu vốn.)
  • Đánh trúng tử điểm: tấn công vào điểm yếu nhất, mang tính quyết định.
    • Đối thủ đánh trúng tử điểm của kế hoạch. (Đối thủ tấn công vào điểm yếu nhất của kế hoạch.)